Đổi ml sang oz
Mililít sang ounce chất lỏng.
Công thức: fl oz = ml ÷ 29,5735
Giá trị thường dùng
| Mililít (ml) | Ounce chất lỏng (US fl oz) |
|---|---|
| 1 Mililít (ml) | 0,03 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 2 Mililít (ml) | 0,07 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 5 Mililít (ml) | 0,17 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 10 Mililít (ml) | 0,34 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 20 Mililít (ml) | 0,68 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 25 Mililít (ml) | 0,85 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 50 Mililít (ml) | 1,69 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 100 Mililít (ml) | 3,38 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 250 Mililít (ml) | 8,45 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 500 Mililít (ml) | 16,91 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 1.000 Mililít (ml) | 33,81 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
Kết quả chỉ là ước tính mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế hay tài chính.
Cách sử dụng
- Nhập các giá trị Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.
- Đổi đơn vị nếu cần Hệ mét hoặc đơn vị Mỹ, tùy công cụ.
- Xem kết quả Không có gì được lưu lại hay gửi đi.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này có miễn phí không?
Có. Không cần tài khoản, không giới hạn.
Dữ liệu của tôi có bị lưu không?
Không. Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn và không có gì được gửi lên máy chủ.