# Đổi ml sang oz

Mililít sang ounce chất lỏng.

URL: https://shortformkit.com/vi/doi-ml-sang-oz/
Updated: 2026-10-14

**Công thức:** fl oz = ml ÷ 29,5735

## Giá trị thường dùng

| Mililít (ml) | Ounce chất lỏng (US fl oz) |
|---|---|
| 1 Mililít (ml) | 0,03 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 2 Mililít (ml) | 0,07 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 5 Mililít (ml) | 0,17 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 10 Mililít (ml) | 0,34 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 20 Mililít (ml) | 0,68 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 25 Mililít (ml) | 0,85 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 50 Mililít (ml) | 1,69 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 100 Mililít (ml) | 3,38 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 250 Mililít (ml) | 8,45 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 500 Mililít (ml) | 16,91 Ounce chất lỏng (US fl oz) |
| 1.000 Mililít (ml) | 33,81 Ounce chất lỏng (US fl oz) |

Kết quả chỉ là ước tính mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế hay tài chính.

## Cách sử dụng

1. **Nhập các giá trị** Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.
2. **Đổi đơn vị nếu cần** Hệ mét hoặc đơn vị Mỹ, tùy công cụ.
3. **Xem kết quả** Không có gì được lưu lại hay gửi đi.

## Câu hỏi thường gặp

**Công cụ này có miễn phí không?**
Có. Không cần tài khoản, không giới hạn.

**Dữ liệu của tôi có bị lưu không?**
Không. Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn và không có gì được gửi lên máy chủ.


Source: Shortform Kit (https://shortformkit.com/vi/doi-ml-sang-oz/). Free, no login.