# Đổi inch sang cm

Inch sang xentimét.

URL: https://shortformkit.com/vi/doi-inch-sang-cm/
Updated: 2026-10-14

**Công thức:** cm = in × 2,54

## Giá trị thường dùng

| Inch (in) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 1 Inch (in) | 2,54 Xentimét (cm) |
| 2 Inch (in) | 5,08 Xentimét (cm) |
| 5 Inch (in) | 12,7 Xentimét (cm) |
| 10 Inch (in) | 25,4 Xentimét (cm) |
| 20 Inch (in) | 50,8 Xentimét (cm) |
| 25 Inch (in) | 63,5 Xentimét (cm) |
| 50 Inch (in) | 127 Xentimét (cm) |
| 100 Inch (in) | 254 Xentimét (cm) |
| 250 Inch (in) | 635 Xentimét (cm) |
| 500 Inch (in) | 1.270 Xentimét (cm) |
| 1.000 Inch (in) | 2.540 Xentimét (cm) |

Kết quả chỉ là ước tính mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế hay tài chính.

## Cách sử dụng

1. **Nhập các giá trị** Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.
2. **Đổi đơn vị nếu cần** Hệ mét hoặc đơn vị Mỹ, tùy công cụ.
3. **Xem kết quả** Không có gì được lưu lại hay gửi đi.

## Câu hỏi thường gặp

**Công cụ này có miễn phí không?**
Có. Không cần tài khoản, không giới hạn.

**Dữ liệu của tôi có bị lưu không?**
Không. Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn và không có gì được gửi lên máy chủ.


Source: Shortform Kit (https://shortformkit.com/vi/doi-inch-sang-cm/). Free, no login.