# Đổi feet sang mét

Feet sang mét.

URL: https://shortformkit.com/vi/doi-feet-sang-met/
Updated: 2026-10-14

**Công thức:** m = ft × 0,3048

## Giá trị thường dùng

| Feet (ft) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 Feet (ft) | 0,3 Mét (m) |
| 2 Feet (ft) | 0,61 Mét (m) |
| 5 Feet (ft) | 1,52 Mét (m) |
| 10 Feet (ft) | 3,05 Mét (m) |
| 20 Feet (ft) | 6,1 Mét (m) |
| 25 Feet (ft) | 7,62 Mét (m) |
| 50 Feet (ft) | 15,24 Mét (m) |
| 100 Feet (ft) | 30,48 Mét (m) |
| 250 Feet (ft) | 76,2 Mét (m) |
| 500 Feet (ft) | 152,4 Mét (m) |
| 1.000 Feet (ft) | 304,8 Mét (m) |

Kết quả chỉ là ước tính mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế hay tài chính.

## Cách sử dụng

1. **Nhập các giá trị** Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.
2. **Đổi đơn vị nếu cần** Hệ mét hoặc đơn vị Mỹ, tùy công cụ.
3. **Xem kết quả** Không có gì được lưu lại hay gửi đi.

## Câu hỏi thường gặp

**Công cụ này có miễn phí không?**
Có. Không cần tài khoản, không giới hạn.

**Dữ liệu của tôi có bị lưu không?**
Không. Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn và không có gì được gửi lên máy chủ.


Source: Shortform Kit (https://shortformkit.com/vi/doi-feet-sang-met/). Free, no login.