# Đổi cm sang inch

Xentimét sang inch.

URL: https://shortformkit.com/vi/doi-cm-sang-inch/
Updated: 2026-10-14

**Công thức:** in = cm ÷ 2,54

## Giá trị thường dùng

| Xentimét (cm) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 Xentimét (cm) | 0,39 Inch (in) |
| 2 Xentimét (cm) | 0,79 Inch (in) |
| 5 Xentimét (cm) | 1,97 Inch (in) |
| 10 Xentimét (cm) | 3,94 Inch (in) |
| 20 Xentimét (cm) | 7,87 Inch (in) |
| 25 Xentimét (cm) | 9,84 Inch (in) |
| 50 Xentimét (cm) | 19,69 Inch (in) |
| 100 Xentimét (cm) | 39,37 Inch (in) |
| 250 Xentimét (cm) | 98,43 Inch (in) |
| 500 Xentimét (cm) | 196,85 Inch (in) |
| 1.000 Xentimét (cm) | 393,7 Inch (in) |

Kết quả chỉ là ước tính mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế hay tài chính.

## Cách sử dụng

1. **Nhập các giá trị** Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.
2. **Đổi đơn vị nếu cần** Hệ mét hoặc đơn vị Mỹ, tùy công cụ.
3. **Xem kết quả** Không có gì được lưu lại hay gửi đi.

## Câu hỏi thường gặp

**Công cụ này có miễn phí không?**
Có. Không cần tài khoản, không giới hạn.

**Dữ liệu của tôi có bị lưu không?**
Không. Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn và không có gì được gửi lên máy chủ.


Source: Shortform Kit (https://shortformkit.com/vi/doi-cm-sang-inch/). Free, no login.